quấy quả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, gây rắc rối cho người khác bằng những yêu cầu, sự nhờ vả lặp đi lặp lại: Hành động gây khó chịu cho ai đó vì liên tục nhờ cậy, đặc biệt là trong việc vay mượn tiền bạc hay vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta thường xuyên quấy quả hàng xóm để vay tiền. (Anh ta thường xuyên làm phiền hàng xóm để vay tiền.)
- Đừng có quấy quả người ta mãi với chuyện nhờ vả đó. (Đừng có làm phiền người ta mãi với chuyện nhờ vả đó.)
- Việc quấy quả vay mượn bà con khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng. (Việc làm phiền vay mượn bà con khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quấy quả" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự khó chịu của người nói đối với hành vi nhờ vả quá đáng, thiếu tế nhị.
- Cả ngày chỉ biết quấy quả người khác, không tự lo được cho bản thân. (Cả ngày chỉ biết làm phiền người khác, không tự lo được cho bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Quấy rầy (động từ): Làm phiền, gây rối, thường với mức độ gây khó chịu mạnh hơn và có thể không chỉ trong việc nhờ vả.
- Tiếng ồn từ công trường quấy rầy giấc ngủ của dân phố. (Tiếng ồn từ công trường làm phiền giấc ngủ của dân phố.)
- Làm phiền (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc gây ra sự bất tiện, khó chịu cho người khác.
- Xin lỗi vì đã làm phiền bạn. (Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Phiền nhiễu: Gây phiền toái, rắc rối.
- Nhờ vả (khi dùng với hàm ý tiêu cực, lặp đi lặp lại): Liên tục yêu cầu sự giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
- Tự lực: Tự mình làm, không nhờ vả ai.
- Độc lập: Không phụ thuộc, không làm phiền người khác.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quấy quả" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Nó thường dùng để chỉ trích, phàn nàn về một hành vi cụ thể là sự nhờ vả gây phiền toái, chứ không dùng để mô tả một sự nhờ vả lịch sự, có phép tắc.
- Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng "làm phiền" hoặc "gây phiền toái" thay thế.
- Làm phiền vì nhờ vả: Quấy quả vay mượn bà con.